TanroDictionary Sổ từ
喫

Chữ Hán 喫 KHIẾT

Âm On
キツ
Âm Kun
の.む
Nghĩa (Anh)
consume; eat; drink; smoke; receive (a blow)
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 喫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喫 6 từ