TanroDictionary Sổ từ

喜ぶ よろこぶ

HỶ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vui mừng, vui sướng, hân hoanđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. chúc mừngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. hoan nghênh, vui lòng đón nhậnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be delighted; to be glad; to be pleased; to rejoiceđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to congratulateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to welcome (a proposal, advice, etc.); to take kindly tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to do with pleasure; to do gladly; to be happy (to do)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to accept an offer or request gladly, to welcomeđộng từ

Cách dùng

"Vui mừng": 「合格を喜ぶ」 — vui mừng vì thi đỗ; 「喜んで」 — rất sẵn lòng; 「喜んでもらえる」 — làm ai đó vui. Diễn tả trạng thái vui của người khác hoặc chính mình (động từ); 嬉しい là tính từ cảm xúc của bản thân.

Ví dụ

  1. 母はプレゼントをとても喜んだ。

    Mẹ rất vui khi nhận được quà.

  2. はい、喜んでお手伝いします。

    Vâng, tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép