Nghĩa tiếng Việt
- vui mừng, vui sướng, hân hoanđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chúc mừngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- hoan nghênh, vui lòng đón nhậnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be delighted; to be glad; to be pleased; to rejoiceđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to congratulateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to welcome (a proposal, advice, etc.); to take kindly tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to do with pleasure; to do gladly; to be happy (to do)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to accept an offer or request gladly, to welcomeđộng từ
Cách dùng
"Vui mừng": 「合格を喜ぶ」 — vui mừng vì thi đỗ; 「喜んで」 — rất sẵn lòng; 「喜んでもらえる」 — làm ai đó vui. Diễn tả trạng thái vui của người khác hoặc chính mình (động từ); 嬉しい là tính từ cảm xúc của bản thân.
Ví dụ
-
母はプレゼントをとても喜んだ。
Mẹ rất vui khi nhận được quà.
-
はい、喜んでお手伝いします。
Vâng, tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép