TanroDictionary Sổ từ
営

Chữ Hán 営 DINH, DOANH

Âm On
エイ
Âm Kun
いとな.む、いとな.み
Nghĩa (Anh)
camp; perform; build; conduct (business)
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 営 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 営 40 từ