TanroDictionary Sổ từ
器

Chữ Hán 器 KHÍ

Âm On
キ
Âm Kun
うつわ
Nghĩa (Anh)
utensil; vessel; receptacle; implement; instrument; ability; container; tool; set
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 器 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 器 40 từ