営巣
えいそうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to build a nest; to nidify
Chữ Hán trong từ
営
DINH, DOANH
On: エイ
Kun: いとな.む、いとな.み
camp; perform; build; conduct (business)
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
巣
SÁO
On: ソウ
Kun: す、す.くう
nest; rookery; hive; cobweb; den
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗