TanroDictionary Sổ từ

営巣 えいそう

DOANH SÀO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự làm tổdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. building a nestdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. nest-building; nidificationdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「営巣」

営巣

えいそうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to build a nest; to nidify

Chữ Hán trong từ

営
DINH, DOANH On: エイ Kun: いとな.む、いとな.み camp; perform; build; conduct (business) 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
巣
SÁO On: ソウ Kun: す、す.くう nest; rookery; hive; cobweb; den 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗