Trang chủChữ Hán N1嘱 嘱 Chữ Hán 嘱 CHÚC Âm Onショク Âm Kunしょく.する、たの.む Nghĩa (Anh)entrust; request; send a message Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 嘱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 嘱 3 từ 嘱託しょくたくsự ủy thác 委嘱いしょくsự ủy thác, bổ nhiệm 嘱望しょくぼうsự đặt nhiều kỳ vọng vào ← 嘉 GIA 噴 PHÚN →