TanroDictionary Sổ từ
嘱

Chữ Hán 嘱 CHÚC

Âm On
ショク
Âm Kun
しょく.する、たの.む
Nghĩa (Anh)
entrust; request; send a message
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 嘱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嘱 3 từ