TanroDictionary Sổ từ
噴

Chữ Hán 噴 PHÚN

Âm On
フン
Âm Kun
ふ.く
Nghĩa (Anh)
erupt; spout; emit; flush out
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 噴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 噴 5 từ