TanroDictionary Sổ từ
在

Chữ Hán 在 TẠI

Âm On
ザイ
Âm Kun
あ.る
Nghĩa (Anh)
exist; outskirts; suburbs; located in
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 在 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 在 40 từ