TanroDictionary Sổ từ
均

Chữ Hán 均 QUÂN, VẬN

Âm On
キン
Âm Kun
なら.す
Nghĩa (Anh)
level; average
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 均 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 均 13 từ