Trang chủChữ Hán N1垂 垂 Chữ Hán 垂 THÙY Âm Onスイ Âm Kunた.れる、た.らす、た.れ、-た.れ、なんなんと.す Nghĩa (Anh)droop; suspend; hang; slouch Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 垂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 垂 11 từ 垂直すいちょくthẳng đứng 垂らすたらすnhỏ giọt, làm đổ 垂れるたれるrủ xuống, treo lủng lẳng, xệ, hạ xuống 雨垂れあまだれgiọt mưa 垂れたれnước sốt 垂れ幕たれまくbăng rôn treo, màn treo 懸垂けんすいđộng tác kéo xà 虫垂炎ちゅうすいえんviêm ruột thừa 垂れ流したれながしsự đái dầm, không tự chủ 垂らし込むたらしこむnhỏ giọt vào 垂れ下がるたれさがるtreo lủng lẳng, rủ xuống ← 坪 BÌNH 垣 VIÊN →