TanroDictionary Sổ từ
垂

Chữ Hán 垂 THÙY

Âm On
スイ
Âm Kun
た.れる、た.らす、た.れ、-た.れ、なんなんと.す
Nghĩa (Anh)
droop; suspend; hang; slouch
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 垂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 垂 11 từ