TanroDictionary Sổ từ

坪 つぼ

BÌNH

Nhật Thông dụng
0

坪 (つぼ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tsubo (đơn vị diện tích đất, khoảng 3,3 m²); tsubo (đơn vị diện tích vải, giấy, khoảng 9,18 cm²); tsubo (đơn vị diện tích da, ngói, khoảng 918 cm²).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tsubo (đơn vị diện tích đất, khoảng 3,3 m²)danh từ
  2. tsubo (đơn vị diện tích vải, giấy, khoảng 9,18 cm²)danh từ
  3. tsubo (đơn vị diện tích da, ngói, khoảng 918 cm²)danh từ
  4. tsubo khối (khoảng 6 m³)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tsubo; traditional unit of land area, approx. 3.3 square metersdanh từJMdict
  2. tsubo; traditional unit of fabric or paper area, approx. 9.18 square centimetersdanh từJMdict
  3. tsubo; traditional unit of leather or tile area, approx. 918 square centimetersdanh từJMdict
  4. cubic tsubo (approx. 6 cubic metres)danh từJMdict
  5. a unit of areal measure, traditionally a square six 尺 (shaku, traditional Japanese unit of length, roughly equivalent to the English foot) per side, equivalent to the area covered by two standard-sized tatami mats. In modern usage, standardized at 3.306 square metres.danh từWiktionary

Cách dùng

"Tsubo" (≈3,3 m², bằng 2 chiếu tatami): đơn vị diện tích nhà đất quen thuộc ở Nhật: 「三十坪の土地」 — mảnh đất 30 tsubo; 「坪単価」 — giá mỗi tsubo. Văn bản chính thức dùng ㎡.

Ví dụ

  1. 五十坪の土地に家を建てた。

    Tôi xây nhà trên mảnh đất 50 tsubo.

  2. この辺りの坪単価は高い。

    Giá đất mỗi tsubo ở khu này cao.