Trang chủChữ Hán N1垣 垣 Chữ Hán 垣 VIÊN Âm Onエン Âm Kunかき Nghĩa (Anh)hedge; fence; wall Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 垣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 垣 7 từ 垣かきhàng rào, giậu, lan can 垣根かきねhàng rào, giậu 石垣いしがきtường đá, bờ kè đá 中垣なかがきhàng rào ở giữa 人垣ひとがきbức tường người 生垣いけがきhàng rào cây xanh 垣間見るかいまみるnhìn trộm, thoáng thấy ← 垂 THÙY 執 CHẤP →