TanroDictionary Sổ từ
垣

Chữ Hán 垣 VIÊN

Âm On
エン
Âm Kun
かき
Nghĩa (Anh)
hedge; fence; wall
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 垣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 垣 7 từ