TanroDictionary Sổ từ
堪

Chữ Hán 堪 KHAM

Âm On
カン、タン
Âm Kun
た.える、たま.る、こら.える、こた.える
Nghĩa (Anh)
withstand; endure; support; resist
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 堪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 堪 3 từ