TanroDictionary Sổ từ
塀

Chữ Hán 塀 BÌNH

Âm On
ヘイ、ベイ
Nghĩa (Anh)
fence; wall; (kokuji)
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塀 2 từ