Nghĩa tiếng Việt
- bức tườngdanh từ
- hàng ràodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- walldanh từJMdict
- fencedanh từJMdict
Cách dùng
"Tường rào, bức tường bao": 「塀を越える」 — trèo qua tường; 「ブロック塀」 — tường gạch block; 「塀に囲まれた家」 — ngôi nhà có tường bao. 塀 là tường ngăn ranh giới bên ngoài; 壁 là tường của tòa nhà; 柵 là hàng rào song.
Ví dụ
-
猫が塀の上を歩いている。
Con mèo đang đi trên bức tường rào.
-
地震でブロック塀が倒れた。
Tường gạch block bị đổ do động đất.