Trang chủChữ Hán N3 – N2塔 塔 Chữ Hán 塔 THÁP Âm Onトウ Nghĩa (Anh)pagoda; tower; steeple Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 塔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 塔 7 từ 塔とうtháp, tháp nhọn バベルの塔バベルのとうtháp Babel エッフェル塔エッフェルとうtháp Eiffel 仏塔ぶっとうbảo tháp, chùa tháp 鉄塔てっとうtháp thép 管制塔かんせいとうtháp kiểm soát 金字塔きんじとうkim tự tháp ← 報 BÁO 塗 ĐỒ, TRÀ →