TanroDictionary Sổ từ
塔

Chữ Hán 塔 THÁP

Âm On
トウ
Nghĩa (Anh)
pagoda; tower; steeple
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塔 7 từ