TanroDictionary Sổ từ
塗

Chữ Hán 塗 ĐỒ, TRÀ

Âm On
ト
Âm Kun
ぬ.る、ぬ.り、まみ.れる
Nghĩa (Anh)
paint; plaster; daub; smear; coating
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塗 7 từ