Trang chủChữ Hán N3 – N2塗 塗 Chữ Hán 塗 ĐỒ, TRÀ Âm Onト Âm Kunぬ.る、ぬ.り、まみ.れる Nghĩa (Anh)paint; plaster; daub; smear; coating Số nét13 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 塗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 塗 7 từ 塗るぬるsơn, phết, bôi, trát, dán 塗料とりょうsơn, chất phủ, véc-ni 塗装とそうsự sơn phủ 塗り替えるぬりかえるsơn lại, sơn màu khác 塗布とふsự bôi 漆塗りうるしぬりsơn mài, đồ sơn mài 黒塗りくろぬりsơn đen, bôi đen ← 塔 THÁP 塩 DIÊM →