TanroDictionary Sổ từ
塩

Chữ Hán 塩 DIÊM

Âm On
エン
Âm Kun
しお
Nghĩa (Anh)
salt
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 塩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塩 21 từ