Nghĩa tiếng Việt
- lăng mộ hoàng giadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- imperial tomb; imperial mausoleumdanh từ
Cách dùng
"Lăng mộ hoàng gia": 「天皇の陵墓」 — lăng mộ Thiên hoàng; 「陵墓に指定される」 — được chỉ định là lăng mộ hoàng gia. Do Cục Hoàng gia quản lý.
Ví dụ
-
この古墳は陵墓に指定されている。
Ngôi mộ cổ này được chỉ định là lăng mộ hoàng gia.
-
陵墓には立ち入ることができない。
Không được vào lăng mộ hoàng gia.
-
爽やかな春の風が陵墓を吹き抜けてゆく。
A fresh, spring breeze blew through the imperial mausoleum.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép