TanroDictionary Sổ từ
壁

Chữ Hán 壁 BÍCH

Âm On
ヘキ
Âm Kun
かべ
Nghĩa (Anh)
wall; lining (stomach); fence
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 壁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 壁 17 từ