TanroDictionary Sổ từ
変

Chữ Hán 変 BIẾN, BÉN, BIẾNG

Âm On
ヘン
Âm Kun
か.わる、か.わり、か.える
Nghĩa (Anh)
unusual; change; strange
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 変 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 変 40 từ