TanroDictionary Sổ từ
壌

Chữ Hán 壌 NHƯỠNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
つち
Nghĩa (Anh)
lot; earth; soil
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 壌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 壌 2 từ