TanroDictionary Sổ từ
奥

Chữ Hán 奥 ÁO, ÚC

Âm On
オウ
Âm Kun
おく、おく.まる、くま
Nghĩa (Anh)
heart; interior
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 奥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奥 16 từ