Trang chủChữ Hán N3 – N2妻 妻 Chữ Hán 妻 THÊ, THẾ Âm Onサイ Âm Kunつま Nghĩa (Anh)wife; spouse Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 妻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 妻 11 từ 妻つまvợ 夫妻ふさいvợ chồng 妻子さいしvợ con 稲妻いなずまtia chớp, ánh chớp 人妻ひとづまphụ nữ đã có chồng 先妻せんさいvợ trước, vợ quá cố 妻帯さいたいcó vợ, lấy vợ 後妻ごさいvợ kế, vợ sau 愛妻あいさいvợ yêu 新妻にいづまvợ mới cưới 良妻りょうさいngười vợ hiền ← 奥 ÁO, ÚC 姓 TÍNH →