TanroDictionary Sổ từ
妻

Chữ Hán 妻 THÊ, THẾ

Âm On
サイ
Âm Kun
つま
Nghĩa (Anh)
wife; spouse
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 妻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 妻 11 từ