TanroDictionary Sổ từ
如

Chữ Hán 如 NHƯ

Âm On
ジョ、ニョ
Âm Kun
ごと.し
Nghĩa (Anh)
likeness; like; such as; as if; better; best; equal
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 如 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 如 17 từ