Nghĩa tiếng Việt
- sự mang thai, thụ thaidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- pregnancy; conceptiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Mang thai" (cách nói trang trọng, dùng cho hoàng gia hoặc kính ngữ ご懐妊): 「ご懐妊を発表する」 — công bố mang thai. Hằng ngày nói 妊娠.
Ví dụ
-
皇室がご懐妊を発表した。
Hoàng gia đã công bố tin mang thai.
-
奥様のご懐妊、おめでとうございます。
Chúc mừng phu nhân đã có tin vui.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「懐妊」
懐妊
かいにんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HOÀI NHÂM
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to become pregnant, to conceive
Chữ Hán trong từ
懐
HOÀI
On: カイ、エ
Kun: ふところ、なつ.かしい、なつ.かしむ、なつ.く、なつ.ける、なず.ける、いだ.く、おも.う
feelings; heart; yearn; miss someone; become attached to; bosom; breast; pocket
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗