TanroDictionary Sổ từ

娘 むすめ

NƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

娘 (むすめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con gái; cô gái (trẻ, chưa chồng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. con gáidanh từ
  2. cô gái (trẻ, chưa chồng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. daughterdanh từJMdict
  2. girl (i.e. a young, unmarried woman)danh từJMdict
  3. young lady, girl, unmarried young womandanh từWiktionary

Cách dùng

"Con gái" (của mình): 「娘が生まれた」 — sinh con gái. Con gái người khác dùng 娘さん/お嬢さん. Còn nghĩa "cô gái trẻ": 「村の娘」 — cô gái làng. Đối lại 息子.

Ví dụ

  1. 娘は今年小学校に入学した。

    Con gái tôi năm nay vào tiểu học.

  2. お宅の娘さんはお元気ですか。

    Con gái nhà anh chị có khỏe không ạ?

  3. 王国の『娘』セシリア

    Cecilia, ‘Daughter’ of the Kingdom

Cách đọc khác của 「娘」

娘

こ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative spelling of 子 (“girl”) Wiktionary

Ví dụ

  • 自分で自分の行動に条件をつけちゃうんだよ、この娘—— 例えば、毎年初雪が降るまでモチは食わないとか、霊柩車が通るまで道を渡らないとか、ネコがあくびするまでコタツを出ないとか。This girl, I’m telling you, she sets terms for every of her own actions— Like, not eating mochi until the first snowfall of each year, not crossing the street until the hearse passes by, or not leaving the kotatsu until her cat yawns.

Chữ Hán trong từ

娘
NƯƠNG On: ジョウ Kun: むすめ、こ daughter; girl 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗