TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 婆 – bà già; quân bài phăng teo (trò rút bài)

婆 ばば

BÀ

Nhật
0

婆 (ばば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bà già; quân bài phăng teo (trò rút bài).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bà giàdanh từ
  2. quân bài phăng teo (trò rút bài)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. old womandanh từJMdict
  2. joker (in old maid)danh từJMdict
  3. an elderly woman, old womandanh từWiktionary
  4. Old Maiddanh từWiktionary

Cách dùng

"Bà già" (ばば/ばばあ): sắc thái thô, xúc phạm khi gọi người khác (くそばばあ). Trong trò rút bài 「ババ抜き」, ババ là quân phăng teo; 「ババを引く」 — lãnh phần thiệt. Lịch sự dùng お婆さん.

Ví dụ

  1. ババ抜きで最後までババが残った。

    Chơi rút bài, tôi giữ quân phăng teo đến cuối.

  2. 結局、彼がババを引く羽目になった。

    Rốt cuộc anh ấy phải lãnh phần thiệt.

Cách đọc khác của 「婆」

婆

ばばあ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bà già
  2. danh từ (miệt thị) mụ già

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ old woman JMdict
  2. danh từ hag; old bag JMdict
  3. danh từ an elderly woman, old woman Wiktionary
  4. danh từ a complaint, grumbling Wiktionary

Chữ Hán trong từ

婆
BÀ On: バ Kun: ばば、ばあ old woman; grandma; wet nurse 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

婆

ば

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix old woman, crone Wiktionary
  2. affix Used in Sanskrit transliterations Wiktionary

Chữ Hán trong từ

婆
BÀ On: バ Kun: ばば、ばあ old woman; grandma; wet nurse 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗