TanroDictionary Sổ từ
孔

Chữ Hán 孔 KHỔNG

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
あな
Nghĩa (Anh)
cavity; hole; slit; very; great; exceedingly
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 孔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 孔 3 từ