TanroDictionary Sổ từ
宙

Chữ Hán 宙 TRỤ

Âm On
チュウ
Nghĩa (Anh)
mid-air; air; space; sky; memorization; interval of time
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 宙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宙 13 từ