Nghĩa tiếng Việt
- không trung, giữa không trungdanh từ
- (thuộc) lòng, (nhớ) thuộc lòngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- space; air; midairdanh từJMdict
- (from) memory; (by) heartdanh từJMdict
- mid-airchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Không trung": 「宙に浮く」 — lơ lửng trên không; (kế hoạch) bị treo lơ lửng; 「宙返り」 — nhào lộn; 「宙で言う」 — đọc thuộc lòng. Đọc ちゅう.
Ví dụ
-
予算が足りず、計画は宙に浮いたままだ。
Do thiếu kinh phí, kế hoạch vẫn bị treo lơ lửng.
-
彼はその詩を宙で言える。
Anh ấy đọc thuộc lòng được bài thơ đó.