TanroDictionary Sổ từ
定

Chữ Hán 定 ĐỊNH, ĐÍNH

Âm On
テイ、ジョウ
Âm Kun
さだ.める、さだ.まる、さだ.か
Nghĩa (Anh)
determine; fix; establish; decide
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 定 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 定 40 từ