TanroDictionary Sổ từ
官

Chữ Hán 官 QUAN

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
bureaucrat; the government; organ
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 官 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 官 40 từ