TanroDictionary Sổ từ

宴 うたげ

YẾN

Nhật Thông dụng
0

宴 (うたげ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bữa tiệc, yến tiệc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa tiệc, yến tiệcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. party; banquet; feastdanh từJMdict
  2. party, banquet, feastdanh từWiktionary

Cách dùng

"Bữa tiệc, yến tiệc" (văn viết, trang trọng): 「宴を開く」 — mở tiệc; 「宴もたけなわ」 — tiệc đang lúc vui nhất (câu xã giao khi sắp kết thúc). Hội thoại thường dùng 宴会, パーティー.

Ví dụ

  1. 優勝を祝って盛大な宴が開かれた。

    Một bữa tiệc lớn được tổ chức mừng chức vô địch.

  2. 宴もたけなわではございますが、そろそろお開きにいたします。

    Tiệc đang vui nhưng xin phép được kết thúc tại đây.

Cách đọc khác của 「宴」

宴

えん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ yến tiệc, bữa tiệc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ banquet; party; feast JMdict
  2. danh từ party, banquet, feast Wiktionary

Cách dùng

(えん) "Tiệc, yến tiệc": cụm cố định 「宴もたけなわですが」 — câu phát biểu kết thúc tiệc ("tiệc đang lúc vui nhưng…"); 「宴を張る」. Đọc うたげ cũng là "bữa tiệc".

Từ gần nghĩa: 宴会パーティーうたげ

Ví dụ

  • 宴もたけなわではございますが、そろそろお開きにしたいと思います。Tiệc đang lúc vui, nhưng xin phép được kết thúc tại đây.
  • 優勝を祝って盛大な宴が開かれた。Một bữa tiệc lớn được tổ chức mừng chức vô địch.

Chữ Hán trong từ

宴
YẾN On: エン Kun: うたげ banquet; feast; party 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗