宴 (うたげ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bữa tiệc, yến tiệc.
Nghĩa tiếng Việt
bữa tiệc, yến tiệcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
party; banquet; feastdanh từJMdict
party, banquet, feastdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bữa tiệc, yến tiệc" (văn viết, trang trọng): 「宴を開く」 — mở tiệc; 「宴もたけなわ」 — tiệc đang lúc vui nhất (câu xã giao khi sắp kết thúc). Hội thoại thường dùng 宴会, パーティー.
Ví dụ
優勝を祝って盛大な宴が開かれた。
Một bữa tiệc lớn được tổ chức mừng chức vô địch.
宴もたけなわではございますが、そろそろお開きにいたします。
Tiệc đang vui nhưng xin phép được kết thúc tại đây.
Cách đọc khác của 「宴」
宴
えん
NhậtÍt dùngHán Việt: YẾN
Nghĩa tiếng Việt
danh từyến tiệc, bữa tiệc
Nghĩa tiếng Anh
danh từbanquet; party; feastJMdict
danh từparty, banquet, feastWiktionary
Cách dùng
(えん) "Tiệc, yến tiệc": cụm cố định 「宴もたけなわですが」 — câu phát biểu kết thúc tiệc ("tiệc đang lúc vui nhưng…"); 「宴を張る」. Đọc うたげ cũng là "bữa tiệc".