TanroDictionary Sổ từ
寡

Chữ Hán 寡 QUẢ

Âm On
カ
Nghĩa (Anh)
widow; minority; few
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 寡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寡 5 từ