TanroDictionary Sổ từ
寧

Chữ Hán 寧 NINH

Âm On
ネイ
Âm Kun
むし.ろ
Nghĩa (Anh)
rather; preferably; peaceful; quiet; tranquility
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 寧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寧 2 từ