Nghĩa tiếng Việt
- ít nói, trầm lặngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- untalkative; quiet; taciturn; reticent; uncommunicativetính từ な · danh từ
- reticencedanh từ
Cách dùng
"Ít nói, trầm lặng": 「寡黙な人」 — người ít nói; thường mang sắc thái khen (điềm đạm, chín chắn). Văn viết hơn 無口.
Ví dụ
-
父は寡黙だが、優しい人だ。
Bố tôi ít nói nhưng là người hiền hậu.
-
寡黙な職人が黙々と作業している。
Người thợ trầm lặng đang lặng lẽ làm việc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép