TanroDictionary Sổ từ

寡黙 かもく

QUẢ MẶC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ít nói, trầm lặngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. untalkative; quiet; taciturn; reticent; uncommunicativetính từ な · danh từ
  2. reticencedanh từ

Cách dùng

"Ít nói, trầm lặng": 「寡黙な人」 — người ít nói; thường mang sắc thái khen (điềm đạm, chín chắn). Văn viết hơn 無口.

Ví dụ

  1. 父は寡黙だが、優しい人だ。

    Bố tôi ít nói nhưng là người hiền hậu.

  2. 寡黙な職人が黙々と作業している。

    Người thợ trầm lặng đang lặng lẽ làm việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép