TanroDictionary Sổ từ
尚

Chữ Hán 尚 THƯỢNG, CHUỘNG, SƯỢNG, THẰNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
なお
Nghĩa (Anh)
esteem; furthermore; still; yet
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尚 6 từ