TanroDictionary Sổ từ
尼

Chữ Hán 尼 NI, NỆ, NẶC, NẬT

Âm On
ニ
Âm Kun
あま
Nghĩa (Anh)
nun
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尼 9 từ