Trang chủChữ Hán N1尼 尼 Chữ Hán 尼 NI, NỆ, NẶC, NẬT Âm Onニ Âm Kunあま Nghĩa (Anh)nun Số nét5 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 尼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 尼 9 từ 尼あまni cô 尼羅ナイルsông Nin 突尼斯チュニジアTunisia 雪特尼シドニーSydney 馬尼剌マニラManila 安母尼亜アンモニアamoniac 尼加拉瓦ニカラグアNicaragua 印度尼西亜インドネシアIndonesia 尼僧にそうni cô ← 尺 XÍCH 尽 TẪN, TẬN, HẾT →