TanroDictionary Sổ từ
尺

Chữ Hán 尺 XÍCH

Âm On
シャク、セキ
Âm Kun
さし
Nghĩa (Anh)
shaku; Japanese foot; measure; scale; rule
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 尺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尺 6 từ