尼
あま
NI
尼 (あま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ni cô; nữ tu Công giáo, sơ; (miệt thị, cũ) con mụ.
Nghĩa tiếng Việt
- ni côdanh từ
- nữ tu Công giáo, sơdanh từ
- (miệt thị, cũ) con mụdanh từ
- (lóng) Amagasaki (thành phố ở Hyogo)danh từ
- (lóng) Amazon (trang bán hàng trực tuyến)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist nundanh từJMdict
- Catholic nun; sisterdanh từJMdict
- bitchdanh từJMdict
- Amagasaki (city in Hyogo Prefecture)danh từJMdict
- Amazon (online retailer)danh từJMdict
- nundanh từWiktionary
- womandanh từWiktionary
- Amazon (Amazon.com Inc.)tên riêngWiktionary
Cách dùng
"Ni cô, nữ tu": 「尼になる」 — xuất gia làm ni; 「尼寺」 — chùa ni. Cũng là tiếng miệt thị cũ 「このアマ」 (con mụ) — tránh dùng.
Ví dụ
-
彼女は出家して尼になった。
Bà ấy đã xuất gia làm ni cô.
-
山の中に古い尼寺がある。
Trong núi có một ngôi chùa ni cổ.
-
あ、空戦アルト売ってる(´・ω・`)でも明日尼から届くから
Ah, aerial combat version of Alt is sold :( but I'll get it from Amazon tomorrow
Cách đọc khác của 「尼」
尼
に
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NI
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ · hậu tố (viết tắt) tỳ kheo ni
-
danh từ (viết tắt) Indonesia
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ · hậu tố bhikkhuni (fully ordained nun)
JMdict
-
danh từ Indonesia
JMdict
Cách dùng
"Ni cô" (あま): 「尼さん」 — sư cô; 「尼寺」 — chùa ni; 「尼になる」 — đi tu (nữ).
Từ gần nghĩa:
尼僧
Từ trái nghĩa:
僧
Ví dụ
- 彼女は出家して尼になった。Bà ấy xuất gia làm ni cô.
- 山奥に尼寺がある。Trong núi sâu có ngôi chùa ni.