TanroDictionary Sổ từ
尿

Chữ Hán 尿 NIỆU

Âm On
ニョウ
Âm Kun
ゆばり、いばり、しと
Nghĩa (Anh)
urine
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尿 5 từ