Trang chủChữ Hán N1尿 尿 Chữ Hán 尿 NIỆU Âm Onニョウ Âm Kunゆばり、いばり、しと Nghĩa (Anh)urine Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 尿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 尿 5 từ 尿にょうnước tiểu 糖尿病とうにょうびょうbệnh tiểu đường 利尿りにょうsự lợi tiểu 尿酸にょうさんaxit uric 泌尿器ひにょうきcơ quan tiết niệu ← 尾 VĨ 屈 KHUẤT, QUẬT →