TanroDictionary Sổ từ
屈

Chữ Hán 屈 KHUẤT, QUẬT

Âm On
クツ
Âm Kun
かが.む、かが.める
Nghĩa (Anh)
yield; bend; flinch; submit
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 屈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 屈 13 từ