尿
ばりNghĩa tiếng Việt
- danh từ nước tiểu
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ urine JMdict
Cách dùng
"Nước tiểu" (にょう): 「尿検査」 — xét nghiệm nước tiểu; 「排尿」; 「糖尿病」 — tiểu đường. Thuật ngữ y học; khẩu ngữ: おしっこ.
Từ trái nghĩa: 便
Ví dụ
- 健康診断で尿検査をした。Xét nghiệm nước tiểu khi khám sức khỏe.
- 祖父は糖尿病だ。Ông tôi bị tiểu đường.
Chữ Hán trong từ
尿