TanroDictionary Sổ từ

尿 にょう

NIỆU

Nhật Thông dụng
0

尿 (にょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nước tiểu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước tiểudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. urinedanh từJMdict

Cách dùng

"Nước tiểu" (từ y học, trang trọng): 「尿検査」 — xét nghiệm nước tiểu; 「尿が出る」 — đi tiểu được; 「糖尿病」 — tiểu đường. Khẩu ngữ dùng おしっこ・小便.

Ví dụ

  1. 健康診断で尿検査を受けた。

    Tôi đã xét nghiệm nước tiểu trong đợt khám sức khỏe.

  2. 尿の色で体調がわかることもある。

    Đôi khi có thể biết thể trạng qua màu nước tiểu.

Cách đọc khác của 「尿」

尿

ばり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nước tiểu

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ urine JMdict

Cách dùng

"Nước tiểu" (にょう): 「尿検査」 — xét nghiệm nước tiểu; 「排尿」; 「糖尿病」 — tiểu đường. Thuật ngữ y học; khẩu ngữ: おしっこ.

Từ gần nghĩa: 小便おしっこ

Từ trái nghĩa: 便

Ví dụ

  • 健康診断で尿検査をした。Xét nghiệm nước tiểu khi khám sức khỏe.
  • 祖父は糖尿病だ。Ông tôi bị tiểu đường.

Chữ Hán trong từ

尿
NIỆU On: ニョウ Kun: ゆばり、いばり、しと urine 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尿

いばり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cũ) nước tiểu

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ urine JMdict

Chữ Hán trong từ

尿
NIỆU On: ニョウ Kun: ゆばり、いばり、しと urine 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尿

しい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) nước tiểu

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ urine JMdict

Chữ Hán trong từ

尿
NIỆU On: ニョウ Kun: ゆばり、いばり、しと urine 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尿

ゆまり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ urine Wiktionary

Chữ Hán trong từ

尿
NIỆU On: ニョウ Kun: ゆばり、いばり、しと urine 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尿

ゆばり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ urine Wiktionary

Chữ Hán trong từ

尿
NIỆU On: ニョウ Kun: ゆばり、いばり、しと urine 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尿

しと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ urine Wiktionary

Chữ Hán trong từ

尿
NIỆU On: ニョウ Kun: ゆばり、いばり、しと urine 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尿

しし

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ urine Wiktionary

Chữ Hán trong từ

尿
NIỆU On: ニョウ Kun: ゆばり、いばり、しと urine 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗