TanroDictionary Sổ từ
尾

Chữ Hán 尾 VĨ

Âm On
ビ
Âm Kun
お
Nghĩa (Anh)
tail; end; counter for fish; lower slope of mountain
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尾 12 từ