屯
たむろNghĩa tiếng Việt
- danh từ sự tụ tập, chỗ tụ tập
- danh từ (cổ) đồn cảnh sát, doanh trại
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ gathering; place where people gather JMdict
- danh từ police station; camp; barracks JMdict
- danh từ an army Wiktionary
- danh từ a camp of soldiers, an encampment Wiktionary
- danh từ a group of colleagues Wiktionary
- danh từ a gathering place of colleagues Wiktionary
- danh từ a police station, a police picket Wiktionary
Cách dùng
"Tụ tập" (たむろ): 「屯する」 — tụ tập (thường là đám thanh niên lêu lổng): 「コンビニの前に屯する若者」. Thường viết kana.
Từ gần nghĩa: 集まる
Từ trái nghĩa: 散る
Ví dụ
- 駅前に若者がたむろしている。Đám thanh niên tụ tập trước ga.
- 夜のコンビニに不良がたむろする。Bọn côn đồ tụ tập ở cửa hàng tiện lợi ban đêm.
Chữ Hán trong từ
屯
TRUÂN, ĐỒN
On: トン
Kun: たむろ
barracks; police station; camp; ton
4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗