TanroDictionary Sổ từ
履

Chữ Hán 履 LÝ

Âm On
リ
Âm Kun
は.く
Nghĩa (Anh)
perform; complete; footgear; shoes; boots; put on (the feet)
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 履 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 履 9 từ