TanroDictionary Sổ từ
峰

Chữ Hán 峰 PHONG

Âm On
ホウ
Âm Kun
みね、ね
Nghĩa (Anh)
summit; peak
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 峰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 峰 7 từ