Nghĩa tiếng Việt
- đỉnh núi caodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- high mountain; lofty peakdanh từ
- peak; summit; heightdanh từ
Cách dùng
"Đỉnh núi cao": 「世界の高峰」 — các đỉnh núi cao thế giới; nghĩa bóng 「最高峰」 — đỉnh cao nhất (trong lĩnh vực). Văn viết.
Ví dụ
-
ヒマラヤには世界の高峰が連なる。
Dãy Himalaya có các đỉnh núi cao nhất thế giới nối tiếp nhau.
-
雪をいただいた高峰が見える。
Có thể thấy đỉnh núi cao phủ tuyết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép