TanroDictionary Sổ từ

高峰 こうほう

CAO PHONG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỉnh núi caodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. high mountain; lofty peakdanh từ
  2. peak; summit; heightdanh từ

Cách dùng

"Đỉnh núi cao": 「世界の高峰」 — các đỉnh núi cao thế giới; nghĩa bóng 「最高峰」 — đỉnh cao nhất (trong lĩnh vực). Văn viết.

Ví dụ

  1. ヒマラヤには世界の高峰が連なる。

    Dãy Himalaya có các đỉnh núi cao nhất thế giới nối tiếp nhau.

  2. 雪をいただいた高峰が見える。

    Có thể thấy đỉnh núi cao phủ tuyết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép