TanroDictionary Sổ từ
峻

Chữ Hán 峻 TUẤN

Âm On
シュン
Âm Kun
けわ.しい、たか.い
Nghĩa (Anh)
high; steep
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 峻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 峻 1 từ